Tăng công cụ xử lý vi phạm trên không gian mạng
Theo Cục Sở hữu trí tuệ, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 vừa siết trách nhiệm nền tảng số, vừa đổi cách bảo vệ bản quyền trên không gian mạng.

Hiện nay, không gian mạng đang trở thành nơi phát sinh nhiều hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Ảnh: Minh Vũ
Từ ngày 1.4.2026, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 sửa đổi chính thức có hiệu lực, bổ sung nhiều quy định mới nhằm tăng trách nhiệm của các nền tảng số và mở rộng công cụ thực thi. Đây được xem là bước hoàn thiện thể chế quan trọng trong bối cảnh vi phạm bản quyền trên không gian mạng ngày càng phức tạp.
Một trong những nội dung đáng chú ý là việc khắc phục các “kẽ hở” pháp lý trong xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trực tuyến, vốn tồn tại trong thời gian dài.
Trao đổi với Lao Động, ông Nguyễn Hoàng Giang - Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, luật sửa đổi lần này đã thay đổi đáng kể cách tiếp cận trong quản lý và bảo vệ quyền. Nếu trước đây quy định chủ yếu tập trung vào một số chủ thể trung gian cung cấp hạ tầng kỹ thuật, thì nay phạm vi điều chỉnh đã mở rộng, bao quát cả các nền tảng số trực tiếp vận hành, khai thác và phân phối nội dung.
Theo đó, trách nhiệm pháp lý không chỉ áp dụng với các đơn vị cung cấp dịch vụ kết nối, truyền dẫn hay lưu trữ dữ liệu, mà còn được đặt trực tiếp lên các nền tảng như mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và hệ thống chia sẻ nội dung trực tuyến.
Đây là những môi trường người dùng trực tiếp đăng tải, lan truyền nội dung số, cũng là nơi phát sinh ngày càng nhiều hành vi vi phạm bản quyền, sao chép trái phép hoặc phân phối hàng hóa, dịch vụ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Theo ông Nguyễn Hoàng Giang - Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 chuyển từ cách tiếp cận xử lý bị động sang phòng ngừa chủ động, yêu cầu nền tảng số tham gia bảo vệ quyền ngay từ đầu. Ảnh + Đồ họa: Hạo Thiên
Điểm mới đáng chú ý là luật không dừng ở yêu cầu phản ứng khi có khiếu nại, mà đặt ra nghĩa vụ chủ động cho các nền tảng trong việc phòng ngừa vi phạm. Các chủ thể vận hành phải triển khai biện pháp bảo vệ quyền phù hợp, tăng cường kiểm soát và ngăn chặn hành vi xâm phạm ngay từ đầu.
Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch từ xử lý bị động sang phòng ngừa chủ động, phù hợp với đặc thù của môi trường số khi một nội dung vi phạm có thể lan truyền rất nhanh và trên diện rộng.
Song song với đó, luật cũng tăng cường công cụ thực thi thông qua việc mở rộng thẩm quyền cho Tòa án. Cơ quan xét xử được trao thêm quyền để xử lý nhanh các hành vi xâm phạm trên môi trường trực tuyến.
Trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể yêu cầu gỡ bỏ, ẩn hoặc chặn truy cập nội dung vi phạm. Một số biện pháp khẩn cấp tạm thời cũng có thể được áp dụng như vô hiệu hóa tài khoản, trang thông tin điện tử hoặc ứng dụng liên quan.
Quy định này được đánh giá có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nếu không có cơ chế can thiệp kịp thời, nội dung vi phạm có thể tiếp tục lan truyền và gây thiệt hại kéo dài trước khi có phán quyết cuối cùng.
Cùng với đó, hệ thống chế tài hành chính đang được tiếp tục hoàn thiện thông qua việc sửa đổi, bổ sung các nghị định liên quan nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong thực thi và nâng cao hiệu quả răn đe.
Dù vậy, thách thức lớn vẫn nằm ở việc xử lý các nền tảng xuyên biên giới, khi máy chủ và pháp nhân không đặt tại Việt Nam. Theo cơ quan quản lý, chỉ riêng công cụ pháp luật về sở hữu trí tuệ là chưa đủ để xử lý triệt để nhóm đối tượng này.
Việc quản lý sẽ cần cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa pháp luật dân sự, hành chính, hình sự cùng các quy định về thương mại điện tử, an ninh mạng và quản lý nền tảng số.
Luật sửa đổi lần này cũng bước đầu đề cập đến vấn đề mới là bảo hộ quyền đối với các sản phẩm có sử dụng trí tuệ nhân tạo. Chính phủ được giao hướng dẫn chi tiết việc xác lập quyền đối với các đối tượng được tạo ra từ hoặc có sự hỗ trợ của AI.
Đây được đánh giá là bước đi kịp thời khi AI ngày càng tham gia sâu vào hoạt động sáng tạo, từ văn bản, hình ảnh đến các sản phẩm nội dung số phục vụ thương mại.
Nhìn tổng thể, việc luật có hiệu lực từ đầu tháng 4 không chỉ nhằm xử lý các hành vi vi phạm hiện hữu, mà còn hướng tới xây dựng môi trường số minh bạch, công bằng và an toàn hơn cho hoạt động sáng tạo.
Khi trách nhiệm của nền tảng được xác định rõ, công cụ can thiệp được tăng cường và hành lang pháp lý tiếp tục hoàn thiện, quyền lợi của doanh nghiệp sáng tạo, chủ thể quyền và người dùng sẽ được bảo vệ hiệu quả hơn. Đây cũng là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của kinh tế số và hệ sinh thái sáng tạo tại Việt Nam.







