Gỡ điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực công nghiệp văn hóa
Trong bối cảnh Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao cho công nghiệp văn hóa đến năm...

PGS.TS Nguyễn Văn Hiệu.
Lệch pha giữa đào tạo và nhu cầu thị trường
- Thưa PGS.TS Nguyễn Văn Hiệu! Ông có thể cho biết những nút thắt cốt lõi trong đào tạo nguồn nhân lực cho công nghiệp văn hóa ở Việt Nam hiện nay là gì?
- Nhìn vào bức tranh tổng thể, có thể thấy điểm nghẽn lớn nhất của đào tạo nhân lực công nghiệp văn hóa hiện nay nằm ở sự lệch pha giữa hệ thống đào tạo và nhu cầu vận hành của thị trường sáng tạo. Chúng ta không thiếu người học nhưng lại thiếu những cá nhân có khả năng làm việc trong môi trường liên ngành - nơi sáng tạo nghệ thuật, công nghệ và tư duy kinh tế gắn bó chặt chẽ với nhau.
Bên cạnh đó, cấu trúc đào tạo vẫn thiên về các chuyên môn tách biệt, trong khi thực tiễn công nghiệp văn hóa đòi hỏi nguồn nhân lực có thể tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ sáng tạo nội dung, thiết kế, sản xuất đến phân phối và thương mại hóa. Khi thiếu năng lực tích hợp, người lao động khó thích ứng với nhịp phát triển nhanh của thị trường, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ.
Ngoài ra, môi trường thực hành và cơ chế kết nối giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp còn hạn chế. Người học ít có cơ hội tham gia trực tiếp vào các dự án thực tế, khiến khoảng cách giữa kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp vẫn chưa được thu hẹp.
- Nghị quyết 80-NQ/TW mở ra định hướng thúc đẩy hợp tác công - tư trong phát triển văn hóa. Theo ông, cơ chế này cần được vận hành như thế nào để gắn đào tạo với thực tiễn, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nội dung số và thiết kế sáng tạo?
- Hợp tác công - tư trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa cần được nhìn nhận như một cơ chế đồng kiến tạo, thay vì dừng lại ở hỗ trợ hay tài trợ đơn thuần. Nhà nước giữ vai trò định hướng và tạo hành lang chính sách, doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào phát triển sản phẩm và thị trường, còn các cơ sở đào tạo cung cấp tri thức, nhân lực và năng lực nghiên cứu. Nói cách khác, đây là cách khơi thông các điểm nghẽn để tăng cường kết nối giữa khu vực đại học với đời sống kinh tế.
Khi những điểm nghẽn này được tháo gỡ, đại học không chỉ là nơi cung cấp nguồn nhân lực mà còn đóng góp trực tiếp cho nền kinh tế thông qua các phát minh, sáng chế và ý tưởng sáng tạo. Ở chiều ngược lại, dòng vốn từ thị trường cũng có thể quay trở lại nuôi dưỡng các ý tưởng khởi nghiệp ngay trong môi trường học thuật. Khi đó, đại học không chỉ là thiết chế nghiên cứu và đào tạo, mà còn trở thành không gian ươm mầm đổi mới sáng tạo.
Để cơ chế này phát huy hiệu quả, cần hình thành các mô hình hợp tác cụ thể. Trước hết là cơ chế đặt hàng đào tạo từ phía doanh nghiệp và các tổ chức văn hóa, trong đó chương trình học được thiết kế gắn với nhu cầu thực tiễn. Tiếp đến là việc đưa các dự án sáng tạo vào quá trình đào tạo, giúp sinh viên tham gia trực tiếp vào các khâu từ sản xuất nội dung, thiết kế đến vận hành sản phẩm. Đồng thời, cần đổi mới tư duy quản trị đại học, tạo điều kiện để các mô hình kinh tế sáng tạo hình thành ngay trong trường thông qua các doanh nghiệp spin-off.
Với những lĩnh vực có tốc độ thay đổi nhanh như nội dung số hay thiết kế sáng tạo, sự tham gia của doanh nghiệp có ý nghĩa quyết định trong việc cập nhật công nghệ và xu hướng. Ngược lại, các trường đại học có thể đóng vai trò là “không gian thử nghiệm”, nơi các ý tưởng mới được phát triển và hoàn thiện trước khi đưa ra thị trường.
Một yếu tố quan trọng khác là mở rộng kết nối với các không gian văn hóa, sáng tạo của đô thị. Khi hoạt động đào tạo gắn trực tiếp với đời sống văn hóa, người học sẽ hiểu rõ hơn bối cảnh xã hội và nhu cầu công chúng, từ đó nâng cao chất lượng và tính ứng dụng của sản phẩm sáng tạo.
Thúc đẩy mạnh mẽ đào tạo liên ngành
- Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu, theo ông, chính sách đào tạo nhân lực văn hóa cần được điều chỉnh theo hướng nào để đáp ứng nhu cầu thị trường?
- Trong tầm nhìn dài hạn, chính sách đào tạo nhân lực văn hóa cần chuyển từ tư duy cung cấp sang tư duy phát triển năng lực cạnh tranh. Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt hơn, mở hơn và gắn chặt với hệ sinh thái sáng tạo toàn cầu. Đầu tiên, cần thúc đẩy mạnh mẽ đào tạo liên ngành. Nhân lực văn hóa trong tương lai sẽ vượt trên phạm vi nghệ thuật truyền thống, để tham gia vào các lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, thiết kế, dữ liệu và quản trị.
Thứ hai, cần tăng cường quốc tế hóa giáo dục. Điều này không chỉ dừng ở hợp tác đào tạo hay trao đổi sinh viên, mà còn là việc cập nhật chuẩn mực nghề nghiệp, phương pháp giảng dạy và hệ thống đánh giá theo thông lệ quốc tế. Thứ ba, chính sách cần tạo điều kiện để các cơ sở đào tạo chủ động đổi mới. Những lĩnh vực như công nghiệp văn hóa, nội dung số hay quản trị dữ liệu văn hóa đòi hỏi cơ chế linh hoạt trong xây dựng chương trình, tuyển dụng giảng viên và tổ chức đào tạo theo những chuẩn mực gắn với yêu cầu đặc thù lĩnh vực.
Cuối cùng, cần nhìn nhận đào tạo nhân lực văn hóa như một quá trình liên tục, không giới hạn trong nhà trường. Việc bồi dưỡng, cập nhật kỹ năng trong suốt quá trình hành nghề sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của đội ngũ này trong dài hạn.
- Ông nghĩ sao về việc xây dựng hệ thống đánh giá và chứng nhận kỹ năng cho nhân lực trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa để vừa bảo đảm chất lượng chuyên môn và nâng cao năng lực cạnh tranh?
- Xây dựng hệ thống đánh giá và chứng nhận kỹ năng trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa là một yêu cầu cấp thiết, bởi đây là lĩnh vực mà năng lực thực hành và khả năng sáng tạo có vai trò quyết định. Tuy nhiên, cách tiếp cận cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù của các ngành sáng tạo. Cần công nhận các sản phẩm sáng tạo, dự án thực tiễn và kinh nghiệm nghề nghiệp như những tiêu chí quan trọng trong đánh giá chất lượng nhân lực. Khi đó, người học và người làm nghề sẽ được khuyến khích phát triển năng lực thực hành một cách nghiêm túc.
Bên cạnh đó, cần xây dựng các bộ tiêu chuẩn nghề nghiệp cho từng lĩnh vực trong công nghiệp văn hóa, từ thiết kế, nội dung số đến quản trị văn hóa. Các tiêu chuẩn này nên được hình thành với sự tham gia của cả nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp để bảo đảm tính thực tiễn và khả năng áp dụng.
Hơn nữa, cần kết nối hệ thống chứng nhận trong nước với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp nâng cao tính công nhận của nhân lực Việt Nam trên thị trường toàn cầu, đồng thời tạo động lực để nâng cao chất lượng đào tạo trong nước.
- Ông có đề xuất gì để hoàn thiện các cơ chế đặc thù như đặt hàng đào tạo, hợp tác công - tư, hay thu hút chuyên gia trong các lĩnh vực văn hóa số nhằm phát triển đội ngũ nhân lực mũi nhọn?
- Với cơ chế đặt hàng đào tạo, nhà nước và doanh nghiệp xác định rõ nhu cầu nhân lực và phối hợp với các cơ sở đào tạo để xây dựng chương trình phù hợp. Doanh nghiệp cần tham gia sâu vào quá trình đào tạo, từ xây dựng chương trình đến tổ chức thực hành và tuyển dụng. Ngược lại, nhà trường cung cấp nền tảng tri thức và môi trường nghiên cứu, tạo điều kiện để các ý tưởng sáng tạo được phát triển, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính vừa là khách hàng, vừa là nguồn cung cấp vốn cho các kết quả nghiên cứu của nhà trường.
Đối với các lĩnh vực văn hóa số, việc thu hút chuyên gia có vai trò đặc biệt quan trọng. Cần có cơ chế linh hoạt trong tiêu chí tuyển dụng, hợp đồng theo dự án và chế độ đãi ngộ để thu hút những người có năng lực cao, kể cả từ khu vực tư nhân và quốc tế.
Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao đến năm 2030 như Nghị quyết 80-NQ/TW đề ra, theo tôi cần hội tụ ba điều kiện. Thứ nhất là đổi mới căn bản mô hình đào tạo theo hướng liên ngành và gắn với thị trường. Thứ hai là xây dựng hệ sinh thái hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và các thiết chế văn hóa. Thứ ba là hoàn thiện cơ chế chính sách đủ linh hoạt để hỗ trợ các mô hình đào tạo mới. Khi ba yếu tố này vận hành đồng bộ, chất lượng nhân lực mới có thể được nâng lên một cách thực chất.
- Trân trọng cảm ơn ông!







