• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Khi ESG trở thành “ngôn ngữ vốn” mới của thị trường chứng khoán

Từng chủ yếu phục vụ mục tiêu công bố thông tin và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp, ESG hiện đang ngày càng được tích hợp vào quá trình đánh giá quản trị, kiểm soát rủi ro và phân bổ vốn của các nhà đầu tư tổ chức. Chuẩn hóa dữ liệu phát triển bền vững vì thế đang trở thành một phần của “luật chơi” mới trên thị trường chứng khoán.

Khi ESG trở thành dữ liệu của thị trường chứng khoán

Khi ESG trở thành “ngôn ngữ vốn” mới của thị trường chứng khoán

Ông Phạm Hồng Sơn, Chủ tịch danh dự VIOD tại Hội thảo.

Việc thị trường chứng khoán Việt Nam được công nhận là thị trường mới nổi thứ cấp đang mở ra dư địa lớn cho dòng vốn đầu tư có trách nhiệm vào Việt Nam trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, để hấp thụ được dòng vốn này trong bối cảnh nhu cầu huy động vốn ngày càng lớn và cạnh tranh thu hút vốn quốc tế ngày càng cao, chất lượng công bố thông tin phát triển bền vững đang trở thành một trong những yếu tố được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.

Không chỉ dừng ở việc có báo cáo hay không, điều các nhà đầu tư tổ chức quan tâm ngày càng nhiều là mức độ đầy đủ, nhất quán và khả năng kiểm chứng của dữ liệu theo chuẩn mực quốc tế.

Thực tế hiện nay cho thấy khoảng cách giữa báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp và cách các tổ chức xếp hạng ESG quốc tế đánh giá vẫn còn khá lớn. Phần lớn doanh nghiệp niêm yết đã bắt đầu công bố báo cáo phát triển bền vững, nhưng không nhiều báo cáo đáp ứng được các tiêu chí mà các hệ thống xếp hạng sử dụng trong quá trình đánh giá và phân tích đầu tư.

Chia sẻ tại Hội thảo Directors Talk #28 với chủ đề “Công bố Thông tin Phát triển Bền vững - Từ Báo cáo đến Xếp hạng” do Viện Thành viên Hội đồng quản trị Việt Nam (VIOD) tổ chức ngày 20/5 với sự đồng hành của HoSE, ông Phạm Hồng Sơn, Chủ tịch danh dự VIOD, cho biết khoảng hai năm trước, nhiều doanh nghiệp tiếp cận ESG chủ yếu dưới góc độ công bố thông tin và xây dựng hình ảnh.

Không ít doanh nghiệp phát hành báo cáo ESG như một cách khẳng định đã theo đuổi tiêu chuẩn phát triển bền vững, trong khi sự quan tâm của thị trường và các đơn vị kiểm toán khi đó vẫn tập trung chủ yếu vào báo cáo tài chính đã kiểm toán. ESG vì vậy phần nào vẫn mang tính “đánh dấu hiện diện”, cho thấy doanh nghiệp đã tham gia xu hướng hơn là phản ánh một hệ tiêu chuẩn được triển khai và đo lường thực chất.

Tuy nhiên, theo ông Sơn, thực tiễn hiện nay đã thay đổi đáng kể khi nhiều tổ chức xếp hạng quốc tế và các quỹ ESG bắt đầu sử dụng báo cáo phát triển bền vững như một cơ sở quan trọng để đánh giá năng lực quản trị doanh nghiệp và xem xét khả năng đầu tư dài hạn.

Sự thay đổi này phản ánh một chuyển động lớn hơn của thị trường tài chính toàn cầu: ESG không còn là lớp thông tin “tham khảo”, mà đang trở thành dữ liệu phục vụ định giá doanh nghiệp, kiểm soát rủi ro đầu tư và sàng lọc danh mục.

Khi các quỹ đầu tư tổ chức ngày càng đưa tiêu chí ESG vào quy trình lựa chọn danh mục, vấn đề không còn nằm ở việc doanh nghiệp có phát hành báo cáo phát triển bền vững hay không, mà là dữ liệu công bố có đủ minh bạch, khả năng kiểm chứng và tính so sánh để phục vụ định giá đầu tư hay không.

Điều đó cũng đồng nghĩa với việc hội đồng quản trị và ban điều hành doanh nghiệp sẽ phải nhìn nhận lại vai trò của công bố thông tin phát triển bền vững trong chiến lược quản trị và tiếp cận vốn.

Tuy nhiên, để dữ liệu phát triển bền vững thực sự trở thành công cụ phục vụ định giá và phân bổ vốn, thị trường tài chính toàn cầu cũng cần một hệ quy chiếu thống nhất nhằm giải quyết tình trạng công bố phân mảnh, thiếu khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp và giữa các thị trường.

Đây cũng là bối cảnh thúc đẩy sự ra đời của các chuẩn mực công bố thông tin phát triển bền vững toàn cầu, với mục tiêu đưa ESG từ một hệ thống thông tin mang tính tham chiếu trở thành dữ liệu có thể sử dụng trong phân tích đầu tư và quản trị rủi ro.

Khi dữ liệu ESG bắt đầu đi vào quá trình định giá và phân bổ vốn toàn cầu

Chia sẻ tại Hội thảo, ông Bing Leng, Thành viên, Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (ISSB), cho biết, trong hơn một thập kỷ qua, cùng với sự bùng nổ của đầu tư bền vững, thị trường tài chính toàn cầu cũng chứng kiến sự xuất hiện của hàng loạt framework ESG khác nhau. Tuy nhiên, việc tồn tại quá nhiều chuẩn công bố cũng khiến doanh nghiệp và nhà đầu tư đối mặt với tình trạng dữ liệu bị phân mảnh, thiếu tính so sánh và khó sử dụng trong quá trình định giá.

Không ít doanh nghiệp phải xây dựng nhiều bộ báo cáo khác nhau để đáp ứng yêu cầu của từng nhóm nhà đầu tư, từng thị trường hoặc từng hệ thống đánh giá. Ở chiều ngược lại, các quỹ đầu tư cũng gặp khó trong quá trình phân tích và so sánh dữ liệu do thiếu một chuẩn công bố thông tin có tính thống nhất trên phạm vi toàn cầu.

Đó cũng là lý do ISSB được thành lập thuộc Quỹ Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation), với mục tiêu xây dựng một hệ thống chuẩn công bố thông tin phát triển bền vững thống nhất trên phạm vi toàn cầu.

Về bản chất, câu chuyện hiện nay không còn dừng ở môi trường hay trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, mà là quá trình chuẩn hóa dữ liệu phục vụ thị trường tài chính.

Hai chuẩn mực đầu tiên của ISSB gồm IFRS S1 và IFRS S2 đều hướng trực tiếp vào các yếu tố có khả năng ảnh hưởng tới triển vọng tài chính doanh nghiệp, thay vì chỉ dừng ở các cam kết phát triển bền vững mang tính định tính như trước đây.

Điểm cốt lõi của các chuẩn mực này không nằm ở việc doanh nghiệp “báo cáo ESG nhiều hơn”, mà ở việc giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn các rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tạo dòng tiền, mức độ chống chịu và triển vọng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp.

Điều này đặc biệt quan trọng với các quỹ đầu tư tổ chức, khi ESG ngày càng được sử dụng như một lớp dữ liệu phục vụ sàng lọc danh mục, đánh giá rủi ro và định giá doanh nghiệp, thay vì chỉ là tiêu chí mang tính tham khảo.

Điều nhà đầu tư quan tâm hiện nay không chỉ là doanh nghiệp phát thải bao nhiêu hay triển khai bao nhiêu hoạt động cộng đồng, mà là khả năng thích ứng trước các thay đổi chính sách khí hậu, rủi ro chuỗi cung ứng hay mức độ chống chịu của mô hình kinh doanh trong bối cảnh kinh tế carbon thấp.

Khi ESG ngày càng được tích hợp vào hoạt động đánh giá rủi ro, định giá doanh nghiệp và phân bổ vốn, chuẩn hóa dữ liệu phát triển bền vững cũng đang dần trở thành một phần của hạ tầng thị trường tài chính toàn cầu.

Điều đó đồng nghĩa “luật chơi” của dòng vốn quốc tế đang thay đổi: doanh nghiệp không chỉ cần tăng trưởng, mà còn phải chứng minh được chất lượng quản trị, khả năng thích ứng và mức độ minh bạch thông tin theo các chuẩn mực có thể kiểm chứng và so sánh.

Chuẩn hóa báo cáo phát triển bền vững: Khi ESG trở thành “ngôn ngữ vốn” mới của thị trường chứng khoán
Toàn cảnh Hội thảo.

Doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải thích nghi ra sao với “ngôn ngữ vốn” mới?

Sự thay đổi trong cách dòng vốn quốc tế đánh giá doanh nghiệp cũng đang tạo ra áp lực thích ứng ngày càng rõ nét đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp niêm yết có tỷ trọng vốn ngoại cao hoặc có nhu cầu huy động vốn quốc tế.

Cũng theo ông Bing Leng, tính đến nay, hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ đã công bố áp dụng hoặc triển khai lộ trình đưa Bộ Chuẩn mực ISSB vào khung pháp lý và quản lý thị trường vốn. Tại Đông Nam Á, nhiều quốc gia như Singapore, Malaysia hay Thái Lan cũng đang thúc đẩy quá trình chuẩn hóa công bố thông tin phát triển bền vững theo hướng tiệm cận chuẩn quốc tế.

Xu hướng này đang tạo ra áp lực thay đổi ngày càng rõ nét đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn cạnh tranh mạnh hơn để thu hút dòng vốn quốc tế sau nâng hạng.

Trong bối cảnh đó, ESG có thể không còn là câu chuyện của bộ phận truyền thông hay quan hệ nhà đầu tư, mà sẽ trở thành vấn đề quản trị ở cấp hội đồng quản trị và ban điều hành.

Khoảng cách giữa yêu cầu của thị trường và năng lực triển khai thực tế của doanh nghiệp hiện vẫn còn khá lớn. Khó khăn không nằm ở việc phát hành một báo cáo phát triển bền vững, mà ở khả năng xây dựng hệ thống dữ liệu đủ xuyên suốt để theo dõi phát thải, chuỗi cung ứng hay các chỉ tiêu quản trị theo chuẩn quốc tế.

Không ít doanh nghiệp vẫn thiếu nhân sự chuyên trách ESG, thiếu hệ thống đo lường dữ liệu và chưa có sự tham gia thực chất của hội đồng quản trị trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

Điều này cũng lý giải vì sao cùng một doanh nghiệp nhưng kết quả xếp hạng ESG giữa các tổ chức đánh giá quốc tế có thể chênh lệch đáng kể. Vấn đề không đơn thuần nằm ở việc “làm báo cáo đúng chuẩn”, mà nằm ở chất lượng quản trị, khả năng minh bạch dữ liệu và mức độ nhất quán trong triển khai thực tế.

Theo thảo luận của các chuyên gia tại hội thảo, trong thời gian tới, các tiêu chí liên quan đến công bố thông tin phát triển bền vững có thể từng bước được tích hợp vào các bộ chỉ số như VN30 hay VN100. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp muốn tham gia các rổ chỉ số này sẽ phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin và quản trị theo hướng phát triển bền vững.

Trong dài hạn, chuẩn hóa dữ liệu phát triển bền vững có thể không chỉ làm thay đổi cách doanh nghiệp công bố thông tin, mà còn làm thay đổi cách thị trường chứng khoán định giá chất lượng quản trị và năng lực tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp.

Trong một thị trường ngày càng được dẫn dắt bởi dòng vốn tổ chức, doanh nghiệp sẽ không chỉ cạnh tranh bằng tốc độ tăng trưởng, mà còn bằng khả năng minh bạch hóa dữ liệu và chứng minh chất lượng quản trị theo các chuẩn mực có thể kiểm chứng.

Khi ESG dần trở thành “ngôn ngữ vốn” mới của thị trường chứng khoán, khả năng thích ứng với các chuẩn mực công bố thông tin quốc tế có thể sẽ quyết định không chỉ vị thế doanh nghiệp trên thị trường, mà cả khả năng tiếp cận dòng vốn dài hạn trong giai đoạn tới.


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết