Giá lúa gạo hôm nay 6.8.2026: Lúa tăng tới 200 đồng/kg
Giá lúa gạo ngày 6.8.2026 dự báo duy trì tích cực khi nhiều giống lúa tăng 100 - 200 đồng/kg; gạo nguyên liệu ổn định, giá cám giảm nhẹ.
Giá lúa gạo ngày 6.8.2026 dự báo duy trì tích cực khi nhiều giống lúa tăng 100 - 200 đồng/kg; gạo nguyên liệu ổn định, giá cám giảm nhẹ.
Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long xuất hiện tín hiệu cải thiện ở nhóm lúa tươi. OM 5451 tăng mạnh nhất, trong khi giá gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu vẫn chủ yếu đi ngang.

Hình minh họa
Giá lúa hôm nay: OM 5451 tăng mạnh nhất
Thị trường lúa tươi ghi nhận diễn biến tích cực hơn khi nhiều chủng loại tăng từ 100 - 200 đồng/kg.
Lúa OM 5451 tăng mạnh nhất, thêm khoảng 200 đồng/kg, lên mức 6.500 - 6.600 đồng/kg. Đà tăng cho thấy nhu cầu thu mua đối với giống lúa này đang có dấu hiệu cải thiện.
Lúa Đài Thơm 8 tăng khoảng 100 đồng/kg, dao động 6.900 - 7.100 đồng/kg. Đây tiếp tục là một trong những giống lúa có giá cao trên thị trường.
Lúa OM 18 cũng tăng 100 đồng/kg, lên mức 6.900 - 7.000 đồng/kg. Lúa IR 50404 tăng tương tự, đạt 6.100 - 6.200 đồng/kg.
Riêng lúa OM 34 chưa ghi nhận điều chỉnh mới, tiếp tục được giao dịch trong khoảng 6.100 - 6.300 đồng/kg.
Diễn biến tăng đồng loạt ở nhiều giống lúa cho thấy hoạt động thu mua có thể đang cải thiện. Tuy nhiên, mức tăng hiện vẫn nhỏ và chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước vào một đợt tăng giá mạnh.
Bảng giá lúa tươi dự báo ngày 6.8.2026
| Chủng loại lúa | Giá dự báo | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.900 - 7.100 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| OM 18 | 6.900 - 7.000 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| OM 5451 | 6.500 - 6.600 đồng/kg | Tăng 200 đồng/kg |
| IR 50404 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| OM 34 | 6.100 - 6.300 đồng/kg | Đi ngang |
Giá gạo nguyên liệu: CL 555 tiếp tục áp sát 10.000 đồng/kg
Trái với đà tăng của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu nhìn chung chưa có nhiều thay đổi.
Gạo nguyên liệu IR 504 tiếp tục được giao dịch trong khoảng 9.750 - 9.800 đồng/kg. Mặt hàng này vẫn duy trì vùng giá cao nhờ nguồn nguyên liệu chưa quá dồi dào.
Gạo CL 555 giữ mức 9.800 - 9.900 đồng/kg, cao nhất trong nhóm được khảo sát và tiếp tục áp sát mốc 10.000 đồng/kg.
Việc gạo nguyên liệu đi ngang trong khi giá lúa tăng nhẹ cho thấy doanh nghiệp và thương lái vẫn thận trọng. Giá đầu vào tăng nhưng đầu ra chưa thay đổi đáng kể có thể khiến biên lợi nhuận của khâu xay xát bị thu hẹp.
Bảng giá gạo nguyên liệu dự báo ngày 6.8.2026
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá dự báo | Xu hướng |
| CL 555 | 9.800 - 9.900 đồng/kg | Neo ở vùng cao |
| IR 504 | 9.750 - 9.800 đồng/kg | Đi ngang |
Phụ phẩm: Giá cám giảm 150 đồng/kg
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm tiếp tục giữ mức 8.600 - 8.700 đồng/kg, chưa ghi nhận biến động so với phiên trước.
Ngược lại, giá cám giảm khoảng 150 đồng/kg, xuống còn 7.700 - 7.850 đồng/kg.
Mức giảm của cám có thể xuất phát từ nguồn cung tại các cơ sở xay xát tăng hoặc nhu cầu thu mua từ lĩnh vực chăn nuôi chưa cải thiện. Tuy nhiên, biên độ giảm hiện chưa lớn và chưa tạo ảnh hưởng đáng kể đến thị trường lúa gạo chung.
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá dự báo | Biến động |
| Tấm thơm | 8.600 - 8.700 đồng/kg | Đi ngang |
| Cám | 7.700 - 7.850 đồng/kg | Giảm 150 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục ổn định
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động đáng kể.
Gạo trắng 5% tấm được chào bán trong khoảng 431 - 435 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm tiếp tục giữ mức 500 - 510 USD/tấn.
Gạo Jasmine duy trì vùng giá cao, khoảng 546 - 550 USD/tấn. Đây tiếp tục là nhóm sản phẩm có lợi thế nhờ chất lượng và giá trị gia tăng tốt hơn gạo trắng thông dụng.
Tại Thái Lan, gạo trắng 5% tấm được giao dịch trong khoảng 453 - 457 USD/tấn, cao hơn mặt bằng của Việt Nam.
Gạo cùng loại của Pakistan dao động 399 - 403 USD/tấn. Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm và gạo đồ 5% tấm của Ấn Độ cùng giữ mức 363 - 367 USD/tấn.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo
| Thị trường, chủng loại | Giá tham khảo |
| Gạo Jasmine Việt Nam | 546 - 550 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 500 - 510 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 431 - 435 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Thái Lan | 453 - 457 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Pakistan | 399 - 403 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ | 363 - 367 USD/tấn |
| Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ | 363 - 367 USD/tấn |
Vì sao giá lúa tăng nhưng giá gạo vẫn đi ngang?
Việc giá lúa tươi tăng từ 100 - 200 đồng/kg có thể phản ánh nhu cầu thu mua cục bộ đối với những giống đạt chất lượng tốt.
Nguồn lúa phù hợp với yêu cầu chế biến chưa quá dồi dào cũng giúp nông dân có cơ sở giữ giá. Các giống Đài Thơm 8, OM 18 và OM 5451 được hỗ trợ tốt hơn nhờ nhu cầu từ nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao.
Tuy nhiên, giá gạo nguyên liệu và xuất khẩu chưa tăng tương ứng. Doanh nghiệp vẫn phải cân đối chi phí xay xát, vận chuyển và khả năng ký hợp đồng mới.
Nếu giá lúa tiếp tục tăng trong khi giá gạo thành phẩm đi ngang, thương lái và doanh nghiệp có thể thận trọng hơn khi nâng giá thu mua trong những phiên tiếp theo.
Dự báo giá lúa gạo ngày 6.8.2026
Trong ngắn hạn, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể tiếp tục duy trì mặt bằng tích cực.
Lúa OM 5451 nhiều khả năng giữ mức 6.500 - 6.600 đồng/kg sau khi tăng 200 đồng/kg. Tuy nhiên, khả năng tăng tiếp sẽ phụ thuộc vào sức mua thực tế và chất lượng nguồn hàng.
Đài Thơm 8 và OM 18 được dự báo tiếp tục neo quanh vùng 6.900 - 7.100 đồng/kg. Nhu cầu đối với lúa thơm có thể giúp hai giống này giữ giá tốt hơn mặt bằng chung.
Lúa IR 50404 nhiều khả năng duy trì 6.100 - 6.200 đồng/kg. OM 34 được dự báo tiếp tục đi ngang do chưa xuất hiện lực mua mới đủ mạnh.
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 có thể tiếp tục giữ mức 9.800 - 9.900 đồng/kg, còn IR 504 duy trì 9.750 - 9.800 đồng/kg.
Giá cám có thể tiếp tục chịu áp lực nhẹ sau khi giảm 150 đồng/kg, trong khi tấm thơm được dự báo ổn định.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam nhiều khả năng tiếp tục đi ngang. Nhóm Jasmine và gạo thơm vẫn là điểm tựa, còn gạo trắng phổ thông chịu sức ép cạnh tranh từ Ấn Độ và Pakistan.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 6.8.2026 được dự báo tích cực hơn ở nhóm lúa tươi. Tuy nhiên, đà tăng có thể chỉ diễn ra cục bộ, trong khi gạo nguyên liệu và xuất khẩu vẫn duy trì trạng thái ổn định.








