• :
  • :
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

Giá lúa gạo hôm nay 20.8.2026: IR 504 tăng 100 đồng/kg

Giá lúa gạo ngày 20.8.2026 tiếp tục phân hóa, trong đó gạo nguyên liệu IR 504 tăng 100 đồng/kg, OM 380 tăng 50 đồng/kg, còn giá lúa tươi chủ yếu đi ngang.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long ngày 20.8.2026 chưa xuất hiện một xu hướng tăng hoặc giảm đồng loạt.

Điểm đáng chú ý nằm ở nhóm gạo nguyên liệu khi IR 504 và OM 380 cùng nhích lên, trong khi lúa tươi, gạo thành phẩm và thị trường bán lẻ nhìn chung giữ ổn định.

Giá lúa gạo hôm nay 20.8.2026: IR 504 tăng 100 đồng/kg - ảnh 1

Hình minh họa

Giá lúa tươi ngày 20.8.2026 đi ngang

Chủng loại

Giá ngày 20.8.2026

So với ngày trước

Đài Thơm 8

6.100 - 6.200 đồng/kg

Không đổi

OM 18

6.000 - 6.200 đồng/kg

Không đổi

Nàng Hoa 9

6.000 - 6.200 đồng/kg

Không đổi

OM 5451

5.900 - 6.000 đồng/kg

Không đổi

IR 50404

5.700 - 5.900 đồng/kg

Không đổi

OM 308

5.700 - 5.900 đồng/kg

Không đổi

Giá lúa tươi trong phiên 20.8.2026 chủ yếu duy trì mặt bằng hiện tại.

Đài Thơm 8 tiếp tục thuộc nhóm có giá cao hơn, dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg. OM 18 và Nàng Hoa 9 cùng phổ biến trong khoảng 6.000 - 6.200 đồng/kg.

OM 5451 ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg. Trong khi đó, IR 50404 và OM 308 cùng dao động 5.700 - 5.900 đồng/kg.

Mặt bằng giá hiện nay cho thấy nguồn cung lúa vẫn khá dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua chưa tạo ra lực đẩy đủ mạnh.

Giao dịch lúa vẫn khá thận trọng

Tại các vùng sản xuất, hoạt động mua bán chưa thực sự sôi động.

Nông dân có xu hướng chờ mức giá phù hợp trước khi bán, trong khi thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế thay vì gom hàng với khối lượng lớn.

Trạng thái này khiến thị trường tương đối cân bằng: giá khó tăng nhanh nhưng cũng chưa xuất hiện áp lực bán tháo.

Trong ngắn hạn, giá lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp nếu sức mua không có thay đổi lớn.

Gạo nguyên liệu IR 504 tăng 100 đồng/kg

Chủng loại

Giá ngày 20.8.2026

Biến động

IR 504

8.450 - 8.600 đồng/kg

+100 đồng/kg

OM 380

8.250 - 8.350 đồng/kg

+50 đồng/kg

OM 5451

9.500 - 9.650 đồng/kg

Không đổi

CL 555

8.650 - 8.750 đồng/kg

Không đổi

OM 18

9.600 - 9.700 đồng/kg

Không đổi

Gạo nguyên liệu là nhóm có diễn biến đáng chú ý nhất trong phiên.

IR 504 tăng khoảng 100 đồng/kg, lên vùng 8.450 - 8.600 đồng/kg. OM 380 cũng nhích thêm 50 đồng/kg, đạt 8.250 - 8.350 đồng/kg.

Đây là hai mặt hàng hiếm hoi ghi nhận mức tăng rõ trong ngày.

Trong khi đó, OM 5451 tiếp tục ở mức 9.500 - 9.650 đồng/kg. OM 18 giữ vùng 9.600 - 9.700 đồng/kg và CL 555 dao động 8.650 - 8.750 đồng/kg.

Diễn biến này cho thấy nhu cầu thu mua đang có sự phân hóa theo từng loại nguyên liệu, thay vì tăng đồng đều trên toàn thị trường.

Vì sao IR 504 và OM 380 tăng?

Việc IR 504 và OM 380 cùng nhích lên có thể phản ánh nhu cầu bổ sung nguyên liệu cục bộ từ các doanh nghiệp chế biến.

Tuy nhiên, mức tăng mới chỉ từ 50 - 100 đồng/kg, chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước sang một chu kỳ tăng mới.

Nguồn lúa vẫn tương đối dồi dào, trong khi giá xuất khẩu chưa có đột biến. Vì vậy, doanh nghiệp nhiều khả năng vẫn duy trì chiến lược mua theo đơn hàng thực tế thay vì đẩy mạnh dự trữ.

Nếu sức mua tiếp tục cải thiện trong những phiên tới, IR 504 có thể giữ được vùng giá hiện tại. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, giá có thể nhanh chóng quay lại trạng thái đi ngang.

Giá gạo thành phẩm ổn định

Mặt hàng

Giá ngày 20.8.2026

Xu hướng

Gạo thành phẩm OM 380

8.800 - 9.000 đồng/kg

Đi ngang

Gạo thành phẩm IR 504

9.500 - 9.700 đồng/kg

Đi ngang

Giá gạo thành phẩm chưa phản ứng rõ với mức tăng của gạo nguyên liệu.

OM 380 thành phẩm tiếp tục ở khoảng 8.800 - 9.000 đồng/kg. IR 504 thành phẩm giữ mức 9.500 - 9.700 đồng/kg.

Điều này cho thấy mức tăng ở khâu nguyên liệu hiện mới mang tính cục bộ, chưa truyền sang toàn bộ chuỗi giá.

Gạo bán lẻ tiếp tục đi ngang

Thị trường bán lẻ ngày 20.8.2026 chưa ghi nhận biến động đáng kể.

Gạo Nàng Nhen tiếp tục ở mức cao, khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài phổ biến quanh 22.000 đồng/kg.

Jasmine dao động 16.000 - 18.000 đồng/kg, gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.

Gạo thường được bán trong khoảng 13.000 - 14.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm, gạo Nhật và gạo Sóc phổ biến từ khoảng 16.000 - 22.000 đồng/kg tùy chủng loại.

Việc giá bán lẻ ổn định cho thấy người tiêu dùng chưa chịu tác động đáng kể từ những biến động nhỏ ở thị trường nguyên liệu.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ ổn định

Chủng loại

Giá ngày 20.8.2026

Gạo trắng 5% tấm

395 USD/tấn

Gạo 25% tấm

371 USD/tấn

Gạo 100% tấm

339 USD/tấn

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hiện chưa thay đổi so với cuối tuần.

Gạo trắng 5% tấm được chào bán khoảng 395 USD/tấn. Gạo 25% tấm ở mức 371 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 339 USD/tấn.

So với mặt bằng trước đó, giá gạo trắng 5% tấm đã điều chỉnh đáng kể. Điều này cho thấy thị trường xuất khẩu tiếp tục chịu sức ép cạnh tranh từ nguồn cung giá thấp trong khu vực.

Cạnh tranh về giá vẫn là áp lực lớn

Thái Lan từng duy trì giá gạo trắng 5% tấm ở vùng 450 - 454 USD/tấn, cao hơn mức 438 - 442 USD/tấn của Việt Nam ở thời điểm so sánh trước đó.

Pakistan có giá khoảng 401 - 405 USD/tấn, trong khi Ấn Độ tiếp tục tạo sức ép lớn nhất với mặt bằng chỉ khoảng 360 - 364 USD/tấn.

Khoảng cách giá giữa các nước xuất khẩu cho thấy những đơn hàng nhạy cảm về chi phí sẽ tiếp tục cạnh tranh quyết liệt.

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam khó nâng mạnh giá thu mua lúa nguyên liệu nếu giá bán ra thị trường quốc tế không cải thiện tương ứng.

Indonesia giảm nhu cầu nhập khẩu là yếu tố cần theo dõi

Một biến số đáng chú ý trên thị trường châu Á là khả năng tự chủ nguồn cung ngày càng tăng của Indonesia.

Sản lượng gạo nước này trong giai đoạn tháng 1 đến tháng 9.2026 được dự báo khoảng 28,71 triệu tấn, trong khi lượng dự trữ quốc gia đã ở mức tương đối cao.

Nếu Indonesia không cần nhập khẩu gạo trong năm 2026, một nguồn cầu lớn của khu vực sẽ giảm đáng kể.

Đây có thể trở thành yếu tố tạo sức ép lên các quốc gia xuất khẩu, đặc biệt khi nguồn cung tại Ấn Độ, Pakistan và các nước sản xuất lớn vẫn dồi dào.

Tuy nhiên, rủi ro thời tiết do El Niño vẫn cần được theo dõi. Nếu hạn hán ảnh hưởng đến sản lượng tại các quốc gia châu Á, cán cân cung - cầu có thể thay đổi nhanh.

Dự báo giá lúa gạo ngày 20.8.2026

Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường vẫn trong trạng thái ổn định và phân hóa nhẹ.

Ở nhóm lúa tươi, khả năng xuất hiện biến động lớn trong ngày 20.8.2026 là thấp. Đài Thơm 8, OM 18 và Nàng Hoa 9 vẫn có khả năng giữ giá tốt hơn so với các giống phổ thông.

Ở nhóm gạo nguyên liệu, IR 504 và OM 380 đang có tín hiệu tích cực hơn sau mức tăng 100 đồng/kg và 50 đồng/kg.

Tuy nhiên, đà tăng này chưa đủ mạnh để kéo toàn bộ thị trường đi lên.

Giá xuất khẩu giữ ổn định nhưng cạnh tranh quốc tế vẫn lớn, đặc biệt từ Ấn Độ và Pakistan. Đồng thời, khả năng Indonesia giảm nhập khẩu sẽ là yếu tố cần theo dõi trong trung hạn.

Nhìn chung, giá lúa gạo ngày 20.8.2026 nhiều khả năng tiếp tục đi ngang là chủ đạo; một số loại gạo nguyên liệu có thể giữ đà tăng nhẹ nhưng khó hình thành một đợt tăng mạnh trên diện rộng.

Các mức giá được tổng hợp theo dữ liệu thị trường ngày 20.8.2026; giá thực tế có thể chênh lệch tùy khu vực, chất lượng hàng và thời điểm giao dịch.

Giá lúa gạo hôm nay 20.8.2026: IR 504 tăng 100 đồng/kg - ảnh 3


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết